Các cảm biến rung do DEWE VIETNAM cung cấp sử dụng công nghệ piezoelectric IEPE/CCLD từ các thương hiệu hàng đầu thế giới, mang lại độ nhạy cao, dải động rộng và độ ổn định vượt trội cho các ứng dụng đo rung động, shock, modal analysis và giám sát tình trạng máy móc. Thiết kế cảm biến thường có kích thước nhỏ gọn và khối lượng nhẹ nhằm giảm ảnh hưởng lên đối tượng đo, đặc biệt phù hợp cho các bài đo chính xác cao.
Cảm biến hỗ trợ cấu hình single-axis hoặc triaxial, sử dụng vỏ titanium và cấu trúc ceramic shear giúp làm việc ổn định trong các môi trường khắc nghiệt. Độ nhạy điển hình từ 10 đến 100 mV/g, dải tần làm việc từ 0.5 Hz đến 10 kHz hoặc cao hơn, cùng khả năng chịu shock lên đến hàng nghìn g. Các cảm biến hỗ trợ chuẩn TEDS cho phép tự động nhận diện với bộ thu, sử dụng các chuẩn kết nối phổ biến như 10-32 hoặc 4-pin, tương thích với hệ thống DAQ đa kênh. Danh mục sản phẩm bao gồm các dòng high sensitivity cho đo rung nhỏ và tần số thấp, triaxial miniature cho không gian lắp đặt hạn chế, seat pad cho đo rung tác động lên con người, ring-style cho mounting linh hoạt và strain sensor phục vụ đo biến dạng động, đáp ứng hiệu quả cho automotive, aerospace, industrial monitoring và structural testing.
3008B là cảm biến gia tốc một trục cho giám sát sức khỏe và sử dụng (HUMS) và rung truyền động, độ nhạy 100 mV/g, thiết kế rugged cho máy bay và truyền động. Mang lại dữ liệu chính xác cho bảo trì dự đoán và phân tích rung tần số cao.
· Thông số kỹ thuật chính:
3010M là cảm biến chuẩn chuyển giao một trục, dùng để hiệu chuẩn cảm biến khác theo tiêu chuẩn NIST, độ nhạy 10 mV/g, thiết kế back-to-back cho so sánh chính xác. Lý tưởng cho phòng thí nghiệm hiệu chuẩn và kiểm tra chất lượng.
· Thông số kỹ thuật chính:
3023A là cảm biến gia tốc ba trục nhỏ gọn cho kiểm tra căng thẳng môi trường (ESS), HALT/HASS và đo rung chung, độ nhạy 10 mV/g, thiết kế miniature chịu shock cao. Mang lại dữ liệu ba chiều chính xác cho thử nghiệm sản phẩm.
· Thông số kỹ thuật chính:
3023B là phiên bản của dòng 3023, cảm biến ba trục miniature cho ESS, HALT/HASS, với độ nhạy cao hơn, mang lại hiệu suất tốt hơn cho đo rung ba chiều chung.
· Thông số kỹ thuật chính:
3030C1 là cảm biến gia tốc một trục charge mode chịu nhiệt cực cao (+500°F/+260°C), độ nhạy thấp 0.4 pC/g, thiết kế rugged hermetic sealed cho Environmental Stress Screening (ESS), HALT/HASS và đo rung trong môi trường nhiệt độ cực đoan. Đây là lựa chọn hàng đầu cho phòng thí nghiệm cần độ ổn định lâu dài từ cryogenic đến high-heat.
· Thông số kỹ thuật chính:
3049D là cảm biến gia tốc một trục charge mode miniature chịu nhiệt cao (+350°F/+177°C), độ nhạy 5.8 pC/g, thiết kế low profile isolated, phù hợp đo rung trong không gian hẹp và nhiệt độ cao. Lý tưởng cho high-temperature vibration testing và industrial hot zones.
· Thông số kỹ thuật chính:
3055C là cảm biến gia tốc một trục charge mode chịu nhiệt +375°F (+190°C), độ nhạy 15 pC/g, vỏ titan hermetic sealed, dùng cho đo rung chung ở nhiệt độ cao. Thiết kế base isolated giảm EMI, phù hợp general purpose high-temperature monitoring.
· Thông số kỹ thuật chính:
3056C là cảm biến gia tốc một trục charge mode chịu nhiệt cao +375°F (+190°C), độ nhạy 15 pC/g, thiết kế rugged cho general purpose vibration ở môi trường nóng. Mang lại băng thông rộng và độ ổn định cao.
· Thông số kỹ thuật chính:
3092C là cảm biến gia tốc một trục charge mode chịu nhiệt cao, dùng cho automotive engine/exhaust analysis, turbine vibration và high temperature monitoring, độ nhạy thấp cho phạm vi rộng. Thiết kế rugged cho môi trường nóng.
· Thông số kỹ thuật chính:
3220C là cảm biến gia tốc một trục charge mode low profile chịu nhiệt cao, dùng cho ESS, vibration control và high temperature monitoring, vỏ titan rugged.
· Thông số kỹ thuật chính: