3010M là cảm biến chuẩn chuyển giao một trục, dùng để hiệu chuẩn cảm biến khác theo tiêu chuẩn NIST, độ nhạy 10 mV/g, thiết kế back-to-back cho so sánh chính xác. Lý tưởng cho phòng thí nghiệm hiệu chuẩn và kiểm tra chất lượng.
· Thông số kỹ thuật chính:
356A32 là cảm biến triaxial high sensitivity miniature (5g), titanium housing, độ nhạy 100 mV/g, chuyên cho đo rung low frequency và high sensitivity applications như seismic hoặc structural monitoring. Với dải tần rộng và thiết kế nhỏ gọn, cảm biến phù hợp modal testing và NVH.
· Thông số kỹ thuật chính:
356A01 là cảm biến triaxial miniature siêu nhẹ (1g), ceramic shear, độ nhạy 5 mV/g, cube 0.25 inch, phù hợp cho high-frequency và small component testing. Với chịu shock cao, cảm biến lý tưởng modal analysis trên cấu trúc nhẹ.
· Thông số kỹ thuật chính:
3220C là cảm biến gia tốc một trục charge mode low profile chịu nhiệt cao, dùng cho ESS, vibration control và high temperature monitoring, vỏ titan rugged.
· Thông số kỹ thuật chính:
3008B là cảm biến gia tốc một trục cho giám sát sức khỏe và sử dụng (HUMS) và rung truyền động, độ nhạy 100 mV/g, thiết kế rugged cho máy bay và truyền động. Mang lại dữ liệu chính xác cho bảo trì dự đoán và phân tích rung tần số cao.
· Thông số kỹ thuật chính:
356A45 là cảm biến gia tốc triaxial miniature titanium cube siêu nhẹ (4.2g), độ nhạy cao 100 mV/g, phù hợp cho modal analysis, structural testing và vibration testing trên cấu trúc nhỏ. Với kết nối 4-pin và TEDS, cảm biến dễ lắp đặt adhesive mount, chịu shock cao và hoạt động ổn định ở không gian hạn chế. Đây là lựa chọn hàng đầu cho ứng dụng cần độ chính xác cao mà không ảnh hưởng mass loading.
· Thông số kỹ thuật chính:
352C33 là cảm biến single axis high sensitivity ceramic shear, độ nhạy 100 mV/g, dải tần thấp 0.5 Hz đến 10 kHz, phù hợp seismic, low frequency vibration và structural monitoring.
· Thông số kỹ thuật chính:
3030C1 là cảm biến gia tốc một trục charge mode chịu nhiệt cực cao (+500°F/+260°C), độ nhạy thấp 0.4 pC/g, thiết kế rugged hermetic sealed cho Environmental Stress Screening (ESS), HALT/HASS và đo rung trong môi trường nhiệt độ cực đoan. Đây là lựa chọn hàng đầu cho phòng thí nghiệm cần độ ổn định lâu dài từ cryogenic đến high-heat.
· Thông số kỹ thuật chính:
3006A là cảm biến gia tốc một trục chống ẩm, độ nhạy cao 500 mV/g, thiết kế đặc biệt cho đo rung trong môi trường ẩm ướt hoặc ẩm cao như công nghiệp thực phẩm hoặc hàng hải. Thiết kế nhỏ gọn, vỏ bảo vệ, mang lại độ chính xác cao và chống ăn mòn. Phù hợp giám sát rung động lâu dài.
· Thông số kỹ thuật chính: