3055C là cảm biến gia tốc một trục charge mode chịu nhiệt +375°F (+190°C), độ nhạy 15 pC/g, vỏ titan hermetic sealed, dùng cho đo rung chung ở nhiệt độ cao. Thiết kế base isolated giảm EMI, phù hợp general purpose high-temperature monitoring.
· Thông số kỹ thuật chính:
356A33 là cảm biến triaxial ceramic shear titanium housing, độ nhạy 10 mV/g, dải tần rộng 2-7 kHz, phù hợp general vibration và high frequency testing. Với kết nối 4-pin, cảm biến dễ lắp stud mount.
· Thông số kỹ thuật chính:
740B02 là cảm biến strain piezoelectric reusable, titanium housing, đo biến dạng động với cable tích hợp. Lý tưởng cho dynamic strain measurement trên cấu trúc mà không cần glue vĩnh viễn.
· Thông số kỹ thuật chính:
356A01 là cảm biến triaxial miniature siêu nhẹ (1g), ceramic shear, độ nhạy 5 mV/g, cube 0.25 inch, phù hợp cho high-frequency và small component testing. Với chịu shock cao, cảm biến lý tưởng modal analysis trên cấu trúc nhẹ.
· Thông số kỹ thuật chính:
356A32 là cảm biến triaxial high sensitivity miniature (5g), titanium housing, độ nhạy 100 mV/g, chuyên cho đo rung low frequency và high sensitivity applications như seismic hoặc structural monitoring. Với dải tần rộng và thiết kế nhỏ gọn, cảm biến phù hợp modal testing và NVH.
· Thông số kỹ thuật chính:
3220C là cảm biến gia tốc một trục charge mode low profile chịu nhiệt cao, dùng cho ESS, vibration control và high temperature monitoring, vỏ titan rugged.
· Thông số kỹ thuật chính:
3023A là cảm biến gia tốc ba trục nhỏ gọn cho kiểm tra căng thẳng môi trường (ESS), HALT/HASS và đo rung chung, độ nhạy 10 mV/g, thiết kế miniature chịu shock cao. Mang lại dữ liệu ba chiều chính xác cho thử nghiệm sản phẩm.
· Thông số kỹ thuật chính:
352C33 là cảm biến single axis high sensitivity ceramic shear, độ nhạy 100 mV/g, dải tần thấp 0.5 Hz đến 10 kHz, phù hợp seismic, low frequency vibration và structural monitoring.
· Thông số kỹ thuật chính:
3010M là cảm biến chuẩn chuyển giao một trục, dùng để hiệu chuẩn cảm biến khác theo tiêu chuẩn NIST, độ nhạy 10 mV/g, thiết kế back-to-back cho so sánh chính xác. Lý tưởng cho phòng thí nghiệm hiệu chuẩn và kiểm tra chất lượng.
· Thông số kỹ thuật chính: