1053V là cảm biến lực IEPE general purpose, đo lực động lên 5000 lbf, độ nhạy 1–500 mV/lbf, quartz compression, stainless steel rugged, phù hợp modal analysis và process control.
· Thông số kỹ thuật chính:
1061V là cảm biến lực IEPE cho press monitoring, phạm vi 500–50,000 lbf, độ nhạy 0.1-10 mV/lbf, quartz, stainless steel 452 g, phù hợp process control và heavy force measurements.
· Thông số kỹ thuật chính:
3010M là cảm biến chuẩn chuyển giao một trục, dùng để hiệu chuẩn cảm biến khác theo tiêu chuẩn NIST, độ nhạy 10 mV/g, thiết kế back-to-back cho so sánh chính xác. Lý tưởng cho phòng thí nghiệm hiệu chuẩn và kiểm tra chất lượng.
· Thông số kỹ thuật chính:
3003B là cảm biến gia tốc ba trục hiệu suất cao, độ nhạy 100 mV/g, phù hợp đo rung và gia tốc trong môi trường khắc nghiệt như thử nghiệm hàng không hoặc công nghiệp. Thiết kế nhỏ gọn, vỏ titan, chịu va đập cao, mang lại dữ liệu chính xác cho phân tích modal và giám sát cấu trúc. Đây là lựa chọn lý tưởng cho ứng dụng cần độ tin cậy cao và dải tần rộng.
· Thông số kỹ thuật chính:
3049D là cảm biến gia tốc một trục charge mode miniature chịu nhiệt cao (+350°F/+177°C), độ nhạy 5.8 pC/g, thiết kế low profile isolated, phù hợp đo rung trong không gian hẹp và nhiệt độ cao. Lý tưởng cho high-temperature vibration testing và industrial hot zones.
· Thông số kỹ thuật chính:
2180C là cảm biến áp suất charge mode high intensity acoustics, độ nhạy cao 600 pC/psi, chịu +500°F, đo sound pressure level lên 191 dB.
· Thông số kỹ thuật chính:
2310A là cảm biến áp suất charge mode rugged cho high intensity và high temp applications.
· Thông số kỹ thuật chính:
3056C là cảm biến gia tốc một trục charge mode chịu nhiệt cao +375°F (+190°C), độ nhạy 15 pC/g, thiết kế rugged cho general purpose vibration ở môi trường nóng. Mang lại băng thông rộng và độ ổn định cao.
· Thông số kỹ thuật chính:
1051V là cảm biến lực IEPE general purpose dynamic, đo lực từ 10 đến 5000 lbf, độ nhạy 1-500 mV/lbf, quartz sensing, stainless steel housing 28 g, phù hợp process control và general force measurements.
· Thông số kỹ thuật chính: