2006V là cảm biến áp suất IEPE probe-style, độ nhạy cao, phù hợp đo áp suất động general purpose với rise time nhanh và dải tần rộng cho hydraulic/pneumatic systems.
· Thông số kỹ thuật chính:
1022V là cảm biến lực IEPE miniature nhẹ nhất (4.5 g), độ nhạy 100 mV/lbf, phù hợp modal analysis và đo lực động nơi mass loading là vấn đề hoặc không gian hẹp, với natural frequency cao 50 kHz và thiết kế titanium compact.
· Thông số kỹ thuật chính:
2301C là cảm biến áp suất charge mode high temp series, cho đo transient pressure ở môi trường nhiệt cực đoan.
· Thông số kỹ thuật chính:
1203V là cảm biến lực IEPE ring style (force washer) cho đo lực động compression, độ nhạy khoảng 0.05 đến 1 mV/lbf tùy variant, thiết kế quartz rugged stainless steel, phù hợp force link, machinery studies và press monitoring với lắp đặt qua bolt preload.
· Thông số kỹ thuật chính:
3049D là cảm biến gia tốc một trục charge mode miniature chịu nhiệt cao (+350°F/+177°C), độ nhạy 5.8 pC/g, thiết kế low profile isolated, phù hợp đo rung trong không gian hẹp và nhiệt độ cao. Lý tưởng cho high-temperature vibration testing và industrial hot zones.
· Thông số kỹ thuật chính:
2300V là cảm biến áp suất IEPE probe-style chịu +250°F, cho far-field blast, shock tube và ultra fast rise time pressure events.
· Thông số kỹ thuật chính:
3010M là cảm biến chuẩn chuyển giao một trục, dùng để hiệu chuẩn cảm biến khác theo tiêu chuẩn NIST, độ nhạy 10 mV/g, thiết kế back-to-back cho so sánh chính xác. Lý tưởng cho phòng thí nghiệm hiệu chuẩn và kiểm tra chất lượng.
· Thông số kỹ thuật chính:
3023A là cảm biến gia tốc ba trục nhỏ gọn cho kiểm tra căng thẳng môi trường (ESS), HALT/HASS và đo rung chung, độ nhạy 10 mV/g, thiết kế miniature chịu shock cao. Mang lại dữ liệu ba chiều chính xác cho thử nghiệm sản phẩm.
· Thông số kỹ thuật chính:
3220C là cảm biến gia tốc một trục charge mode low profile chịu nhiệt cao, dùng cho ESS, vibration control và high temperature monitoring, vỏ titan rugged.
· Thông số kỹ thuật chính: