1022V là cảm biến lực IEPE miniature nhẹ nhất (4.5 g), độ nhạy 100 mV/lbf, phù hợp modal analysis và đo lực động nơi mass loading là vấn đề hoặc không gian hẹp, với natural frequency cao 50 kHz và thiết kế titanium compact.
· Thông số kỹ thuật chính:
2180C là cảm biến áp suất charge mode high intensity acoustics, độ nhạy cao 600 pC/psi, chịu +500°F, đo sound pressure level lên 191 dB.
· Thông số kỹ thuật chính:
2008A là cảm biến áp suất IEPE cho đo high intensity acoustics, rugged design, phù hợp industrial pressure pulsations và leak detection.
· Thông số kỹ thuật chính:
3220C là cảm biến gia tốc một trục charge mode low profile chịu nhiệt cao, dùng cho ESS, vibration control và high temperature monitoring, vỏ titan rugged.
· Thông số kỹ thuật chính:
3049D là cảm biến gia tốc một trục charge mode miniature chịu nhiệt cao (+350°F/+177°C), độ nhạy 5.8 pC/g, thiết kế low profile isolated, phù hợp đo rung trong không gian hẹp và nhiệt độ cao. Lý tưởng cho high-temperature vibration testing và industrial hot zones.
· Thông số kỹ thuật chính:
2006V là cảm biến áp suất IEPE probe-style, độ nhạy cao, phù hợp đo áp suất động general purpose với rise time nhanh và dải tần rộng cho hydraulic/pneumatic systems.
· Thông số kỹ thuật chính:
1051V là cảm biến lực IEPE general purpose dynamic, đo lực từ 10 đến 5000 lbf, độ nhạy 1-500 mV/lbf, quartz sensing, stainless steel housing 28 g, phù hợp process control và general force measurements.
· Thông số kỹ thuật chính:
2200C là cảm biến áp suất charge mode high temp probe-style, cho far-field blast, ultra fast rise time, hydraulics/pneumatics và general pressure monitoring.
· Thông số kỹ thuật chính:
3006A là cảm biến gia tốc một trục chống ẩm, độ nhạy cao 500 mV/g, thiết kế đặc biệt cho đo rung trong môi trường ẩm ướt hoặc ẩm cao như công nghiệp thực phẩm hoặc hàng hải. Thiết kế nhỏ gọn, vỏ bảo vệ, mang lại độ chính xác cao và chống ăn mòn. Phù hợp giám sát rung động lâu dài.
· Thông số kỹ thuật chính: