1203V là cảm biến lực IEPE ring style (force washer) cho đo lực động compression, độ nhạy khoảng 0.05 đến 1 mV/lbf tùy variant, thiết kế quartz rugged stainless steel, phù hợp force link, machinery studies và press monitoring với lắp đặt qua bolt preload.
· Thông số kỹ thuật chính:
3003B là cảm biến gia tốc ba trục hiệu suất cao, độ nhạy 100 mV/g, phù hợp đo rung và gia tốc trong môi trường khắc nghiệt như thử nghiệm hàng không hoặc công nghiệp. Thiết kế nhỏ gọn, vỏ titan, chịu va đập cao, mang lại dữ liệu chính xác cho phân tích modal và giám sát cấu trúc. Đây là lựa chọn lý tưởng cho ứng dụng cần độ tin cậy cao và dải tần rộng.
· Thông số kỹ thuật chính:
1051V là cảm biến lực IEPE general purpose dynamic, đo lực từ 10 đến 5000 lbf, độ nhạy 1-500 mV/lbf, quartz sensing, stainless steel housing 28 g, phù hợp process control và general force measurements.
· Thông số kỹ thuật chính:
1217C là cảm biến lực ring-style high-performance charge mode, độ nhạy cao pC/lbf, thiết kế quartz rugged cho đo lực động chính xác ở môi trường khắc nghiệt, phù hợp press monitoring và high temp applications.
· Thông số kỹ thuật chính:
1053V là cảm biến lực IEPE general purpose, đo lực động lên 5000 lbf, độ nhạy 1–500 mV/lbf, quartz compression, stainless steel rugged, phù hợp modal analysis và process control.
· Thông số kỹ thuật chính:
1061V là cảm biến lực IEPE cho press monitoring, phạm vi 500–50,000 lbf, độ nhạy 0.1-10 mV/lbf, quartz, stainless steel 452 g, phù hợp process control và heavy force measurements.
· Thông số kỹ thuật chính:
3056C là cảm biến gia tốc một trục charge mode chịu nhiệt cao +375°F (+190°C), độ nhạy 15 pC/g, thiết kế rugged cho general purpose vibration ở môi trường nóng. Mang lại băng thông rộng và độ ổn định cao.
· Thông số kỹ thuật chính:
1050V là cảm biến lực IEPE cho modal và structural analysis, độ nhạy cao, thiết kế quartz compression mode, phù hợp đo lực động trong test cấu trúc với độ chính xác cao và low mass.
· Thông số kỹ thuật chính:
3030C1 là cảm biến gia tốc một trục charge mode chịu nhiệt cực cao (+500°F/+260°C), độ nhạy thấp 0.4 pC/g, thiết kế rugged hermetic sealed cho Environmental Stress Screening (ESS), HALT/HASS và đo rung trong môi trường nhiệt độ cực đoan. Đây là lựa chọn hàng đầu cho phòng thí nghiệm cần độ ổn định lâu dài từ cryogenic đến high-heat.
· Thông số kỹ thuật chính: