3055C là cảm biến gia tốc một trục charge mode chịu nhiệt +375°F (+190°C), độ nhạy 15 pC/g, vỏ titan hermetic sealed, dùng cho đo rung chung ở nhiệt độ cao. Thiết kế base isolated giảm EMI, phù hợp general purpose high-temperature monitoring.
· Thông số kỹ thuật chính:
3220C là cảm biến gia tốc một trục charge mode low profile chịu nhiệt cao, dùng cho ESS, vibration control và high temperature monitoring, vỏ titan rugged.
· Thông số kỹ thuật chính:
1061V là cảm biến lực IEPE cho press monitoring, phạm vi 500–50,000 lbf, độ nhạy 0.1-10 mV/lbf, quartz, stainless steel 452 g, phù hợp process control và heavy force measurements.
· Thông số kỹ thuật chính:
2300V là cảm biến áp suất IEPE probe-style chịu +250°F, cho far-field blast, shock tube và ultra fast rise time pressure events.
· Thông số kỹ thuật chính:
1210C là cảm biến lực charge mode ring style chịu nhiệt cao +400°F (+204°C), độ nhạy 18 pC/lbf, quartz compression, stainless steel 12 g, phù hợp force link và press monitoring ở môi trường nhiệt độ cao.
· Thông số kỹ thuật chính:
3003B là cảm biến gia tốc ba trục hiệu suất cao, độ nhạy 100 mV/g, phù hợp đo rung và gia tốc trong môi trường khắc nghiệt như thử nghiệm hàng không hoặc công nghiệp. Thiết kế nhỏ gọn, vỏ titan, chịu va đập cao, mang lại dữ liệu chính xác cho phân tích modal và giám sát cấu trúc. Đây là lựa chọn lý tưởng cho ứng dụng cần độ tin cậy cao và dải tần rộng.
· Thông số kỹ thuật chính:
1051V là cảm biến lực IEPE general purpose dynamic, đo lực từ 10 đến 5000 lbf, độ nhạy 1-500 mV/lbf, quartz sensing, stainless steel housing 28 g, phù hợp process control và general force measurements.
· Thông số kỹ thuật chính:
2008A là cảm biến áp suất IEPE cho đo high intensity acoustics, rugged design, phù hợp industrial pressure pulsations và leak detection.
· Thông số kỹ thuật chính:
1060V là cảm biến lực IEPE high range lên 50,000 lbf, độ nhạy thấp 0.1–10 mV/lbf, quartz compression, stainless steel heavy duty 460 g, phù hợp đo lực lớn trong industrial applications.
· Thông số kỹ thuật chính: