1061V là cảm biến lực IEPE cho press monitoring, phạm vi 500–50,000 lbf, độ nhạy 0.1-10 mV/lbf, quartz, stainless steel 452 g, phù hợp process control và heavy force measurements.
· Thông số kỹ thuật chính:
3030C1 là cảm biến gia tốc một trục charge mode chịu nhiệt cực cao (+500°F/+260°C), độ nhạy thấp 0.4 pC/g, thiết kế rugged hermetic sealed cho Environmental Stress Screening (ESS), HALT/HASS và đo rung trong môi trường nhiệt độ cực đoan. Đây là lựa chọn hàng đầu cho phòng thí nghiệm cần độ ổn định lâu dài từ cryogenic đến high-heat.
· Thông số kỹ thuật chính:
1022V là cảm biến lực IEPE miniature nhẹ nhất (4.5 g), độ nhạy 100 mV/lbf, phù hợp modal analysis và đo lực động nơi mass loading là vấn đề hoặc không gian hẹp, với natural frequency cao 50 kHz và thiết kế titanium compact.
· Thông số kỹ thuật chính:
2008A là cảm biến áp suất IEPE cho đo high intensity acoustics, rugged design, phù hợp industrial pressure pulsations và leak detection.
· Thông số kỹ thuật chính:
2200C là cảm biến áp suất charge mode high temp probe-style, cho far-field blast, ultra fast rise time, hydraulics/pneumatics và general pressure monitoring.
· Thông số kỹ thuật chính:
1217C là cảm biến lực ring-style high-performance charge mode, độ nhạy cao pC/lbf, thiết kế quartz rugged cho đo lực động chính xác ở môi trường khắc nghiệt, phù hợp press monitoring và high temp applications.
· Thông số kỹ thuật chính:
2006V là cảm biến áp suất IEPE probe-style, độ nhạy cao, phù hợp đo áp suất động general purpose với rise time nhanh và dải tần rộng cho hydraulic/pneumatic systems.
· Thông số kỹ thuật chính:
2301B là cảm biến áp suất charge mode high temp, cho đo dynamic pressure ở nhiệt độ cao.
· Thông số kỹ thuật chính:
3008B là cảm biến gia tốc một trục cho giám sát sức khỏe và sử dụng (HUMS) và rung truyền động, độ nhạy 100 mV/g, thiết kế rugged cho máy bay và truyền động. Mang lại dữ liệu chính xác cho bảo trì dự đoán và phân tích rung tần số cao.
· Thông số kỹ thuật chính: