1061V là cảm biến lực IEPE cho press monitoring, phạm vi 500–50,000 lbf, độ nhạy 0.1-10 mV/lbf, quartz, stainless steel 452 g, phù hợp process control và heavy force measurements.
· Thông số kỹ thuật chính:
1060V là cảm biến lực IEPE high range lên 50,000 lbf, độ nhạy thấp 0.1–10 mV/lbf, quartz compression, stainless steel heavy duty 460 g, phù hợp đo lực lớn trong industrial applications.
· Thông số kỹ thuật chính:
3023B là phiên bản của dòng 3023, cảm biến ba trục miniature cho ESS, HALT/HASS, với độ nhạy cao hơn, mang lại hiệu suất tốt hơn cho đo rung ba chiều chung.
· Thông số kỹ thuật chính:
2008A là cảm biến áp suất IEPE cho đo high intensity acoustics, rugged design, phù hợp industrial pressure pulsations và leak detection.
· Thông số kỹ thuật chính:
1022V là cảm biến lực IEPE miniature nhẹ nhất (4.5 g), độ nhạy 100 mV/lbf, phù hợp modal analysis và đo lực động nơi mass loading là vấn đề hoặc không gian hẹp, với natural frequency cao 50 kHz và thiết kế titanium compact.
· Thông số kỹ thuật chính:
3003B là cảm biến gia tốc ba trục hiệu suất cao, độ nhạy 100 mV/g, phù hợp đo rung và gia tốc trong môi trường khắc nghiệt như thử nghiệm hàng không hoặc công nghiệp. Thiết kế nhỏ gọn, vỏ titan, chịu va đập cao, mang lại dữ liệu chính xác cho phân tích modal và giám sát cấu trúc. Đây là lựa chọn lý tưởng cho ứng dụng cần độ tin cậy cao và dải tần rộng.
· Thông số kỹ thuật chính:
2180C là cảm biến áp suất charge mode high intensity acoustics, độ nhạy cao 600 pC/psi, chịu +500°F, đo sound pressure level lên 191 dB.
· Thông số kỹ thuật chính:
1210C là cảm biến lực charge mode ring style chịu nhiệt cao +400°F (+204°C), độ nhạy 18 pC/lbf, quartz compression, stainless steel 12 g, phù hợp force link và press monitoring ở môi trường nhiệt độ cao.
· Thông số kỹ thuật chính:
3056C là cảm biến gia tốc một trục charge mode chịu nhiệt cao +375°F (+190°C), độ nhạy 15 pC/g, thiết kế rugged cho general purpose vibration ở môi trường nóng. Mang lại băng thông rộng và độ ổn định cao.
· Thông số kỹ thuật chính: