3030C1 là cảm biến gia tốc một trục charge mode chịu nhiệt cực cao (+500°F/+260°C), độ nhạy thấp 0.4 pC/g, thiết kế rugged hermetic sealed cho Environmental Stress Screening (ESS), HALT/HASS và đo rung trong môi trường nhiệt độ cực đoan. Đây là lựa chọn hàng đầu cho phòng thí nghiệm cần độ ổn định lâu dài từ cryogenic đến high-heat.
· Thông số kỹ thuật chính:
3220C là cảm biến gia tốc một trục charge mode low profile chịu nhiệt cao, dùng cho ESS, vibration control và high temperature monitoring, vỏ titan rugged.
· Thông số kỹ thuật chính:
3092C là cảm biến gia tốc một trục charge mode chịu nhiệt cao, dùng cho automotive engine/exhaust analysis, turbine vibration và high temperature monitoring, độ nhạy thấp cho phạm vi rộng. Thiết kế rugged cho môi trường nóng.
· Thông số kỹ thuật chính:
1217C là cảm biến lực ring-style high-performance charge mode, độ nhạy cao pC/lbf, thiết kế quartz rugged cho đo lực động chính xác ở môi trường khắc nghiệt, phù hợp press monitoring và high temp applications.
· Thông số kỹ thuật chính:
2301C là cảm biến áp suất charge mode high temp series, cho đo transient pressure ở môi trường nhiệt cực đoan.
· Thông số kỹ thuật chính:
3008B là cảm biến gia tốc một trục cho giám sát sức khỏe và sử dụng (HUMS) và rung truyền động, độ nhạy 100 mV/g, thiết kế rugged cho máy bay và truyền động. Mang lại dữ liệu chính xác cho bảo trì dự đoán và phân tích rung tần số cao.
· Thông số kỹ thuật chính:
3003B là cảm biến gia tốc ba trục hiệu suất cao, độ nhạy 100 mV/g, phù hợp đo rung và gia tốc trong môi trường khắc nghiệt như thử nghiệm hàng không hoặc công nghiệp. Thiết kế nhỏ gọn, vỏ titan, chịu va đập cao, mang lại dữ liệu chính xác cho phân tích modal và giám sát cấu trúc. Đây là lựa chọn lý tưởng cho ứng dụng cần độ tin cậy cao và dải tần rộng.
· Thông số kỹ thuật chính:
3023B là phiên bản của dòng 3023, cảm biến ba trục miniature cho ESS, HALT/HASS, với độ nhạy cao hơn, mang lại hiệu suất tốt hơn cho đo rung ba chiều chung.
· Thông số kỹ thuật chính:
1061V là cảm biến lực IEPE cho press monitoring, phạm vi 500–50,000 lbf, độ nhạy 0.1-10 mV/lbf, quartz, stainless steel 452 g, phù hợp process control và heavy force measurements.
· Thông số kỹ thuật chính: