3056C là cảm biến gia tốc một trục charge mode chịu nhiệt cao +375°F (+190°C), độ nhạy 15 pC/g, thiết kế rugged cho general purpose vibration ở môi trường nóng. Mang lại băng thông rộng và độ ổn định cao.
· Thông số kỹ thuật chính:
2006V là cảm biến áp suất IEPE probe-style, độ nhạy cao, phù hợp đo áp suất động general purpose với rise time nhanh và dải tần rộng cho hydraulic/pneumatic systems.
· Thông số kỹ thuật chính:
3006A là cảm biến gia tốc một trục chống ẩm, độ nhạy cao 500 mV/g, thiết kế đặc biệt cho đo rung trong môi trường ẩm ướt hoặc ẩm cao như công nghiệp thực phẩm hoặc hàng hải. Thiết kế nhỏ gọn, vỏ bảo vệ, mang lại độ chính xác cao và chống ăn mòn. Phù hợp giám sát rung động lâu dài.
· Thông số kỹ thuật chính:
2180C là cảm biến áp suất charge mode high intensity acoustics, độ nhạy cao 600 pC/psi, chịu +500°F, đo sound pressure level lên 191 dB.
· Thông số kỹ thuật chính:
1050V là cảm biến lực IEPE cho modal và structural analysis, độ nhạy cao, thiết kế quartz compression mode, phù hợp đo lực động trong test cấu trúc với độ chính xác cao và low mass.
· Thông số kỹ thuật chính:
2300V là cảm biến áp suất IEPE probe-style chịu +250°F, cho far-field blast, shock tube và ultra fast rise time pressure events.
· Thông số kỹ thuật chính:
3008B là cảm biến gia tốc một trục cho giám sát sức khỏe và sử dụng (HUMS) và rung truyền động, độ nhạy 100 mV/g, thiết kế rugged cho máy bay và truyền động. Mang lại dữ liệu chính xác cho bảo trì dự đoán và phân tích rung tần số cao.
· Thông số kỹ thuật chính:
2310A là cảm biến áp suất charge mode rugged cho high intensity và high temp applications.
· Thông số kỹ thuật chính:
1217C là cảm biến lực ring-style high-performance charge mode, độ nhạy cao pC/lbf, thiết kế quartz rugged cho đo lực động chính xác ở môi trường khắc nghiệt, phù hợp press monitoring và high temp applications.
· Thông số kỹ thuật chính: