3056C là cảm biến gia tốc một trục charge mode chịu nhiệt cao +375°F (+190°C), độ nhạy 15 pC/g, thiết kế rugged cho general purpose vibration ở môi trường nóng. Mang lại băng thông rộng và độ ổn định cao.
· Thông số kỹ thuật chính:
2301C là cảm biến áp suất charge mode high temp series, cho đo transient pressure ở môi trường nhiệt cực đoan.
· Thông số kỹ thuật chính:
1061V là cảm biến lực IEPE cho press monitoring, phạm vi 500–50,000 lbf, độ nhạy 0.1-10 mV/lbf, quartz, stainless steel 452 g, phù hợp process control và heavy force measurements.
· Thông số kỹ thuật chính:
3055C là cảm biến gia tốc một trục charge mode chịu nhiệt +375°F (+190°C), độ nhạy 15 pC/g, vỏ titan hermetic sealed, dùng cho đo rung chung ở nhiệt độ cao. Thiết kế base isolated giảm EMI, phù hợp general purpose high-temperature monitoring.
· Thông số kỹ thuật chính:
1217C là cảm biến lực ring-style high-performance charge mode, độ nhạy cao pC/lbf, thiết kế quartz rugged cho đo lực động chính xác ở môi trường khắc nghiệt, phù hợp press monitoring và high temp applications.
· Thông số kỹ thuật chính:
2008A là cảm biến áp suất IEPE cho đo high intensity acoustics, rugged design, phù hợp industrial pressure pulsations và leak detection.
· Thông số kỹ thuật chính:
3006A là cảm biến gia tốc một trục chống ẩm, độ nhạy cao 500 mV/g, thiết kế đặc biệt cho đo rung trong môi trường ẩm ướt hoặc ẩm cao như công nghiệp thực phẩm hoặc hàng hải. Thiết kế nhỏ gọn, vỏ bảo vệ, mang lại độ chính xác cao và chống ăn mòn. Phù hợp giám sát rung động lâu dài.
· Thông số kỹ thuật chính:
2200C là cảm biến áp suất charge mode high temp probe-style, cho far-field blast, ultra fast rise time, hydraulics/pneumatics và general pressure monitoring.
· Thông số kỹ thuật chính:
2180C là cảm biến áp suất charge mode high intensity acoustics, độ nhạy cao 600 pC/psi, chịu +500°F, đo sound pressure level lên 191 dB.
· Thông số kỹ thuật chính: