2180C là cảm biến áp suất charge mode high intensity acoustics, độ nhạy cao 600 pC/psi, chịu +500°F, đo sound pressure level lên 191 dB.
· Thông số kỹ thuật chính:
3023B là phiên bản của dòng 3023, cảm biến ba trục miniature cho ESS, HALT/HASS, với độ nhạy cao hơn, mang lại hiệu suất tốt hơn cho đo rung ba chiều chung.
· Thông số kỹ thuật chính:
3010M là cảm biến chuẩn chuyển giao một trục, dùng để hiệu chuẩn cảm biến khác theo tiêu chuẩn NIST, độ nhạy 10 mV/g, thiết kế back-to-back cho so sánh chính xác. Lý tưởng cho phòng thí nghiệm hiệu chuẩn và kiểm tra chất lượng.
· Thông số kỹ thuật chính:
2006V là cảm biến áp suất IEPE probe-style, độ nhạy cao, phù hợp đo áp suất động general purpose với rise time nhanh và dải tần rộng cho hydraulic/pneumatic systems.
· Thông số kỹ thuật chính:
3056C là cảm biến gia tốc một trục charge mode chịu nhiệt cao +375°F (+190°C), độ nhạy 15 pC/g, thiết kế rugged cho general purpose vibration ở môi trường nóng. Mang lại băng thông rộng và độ ổn định cao.
· Thông số kỹ thuật chính:
1061V là cảm biến lực IEPE cho press monitoring, phạm vi 500–50,000 lbf, độ nhạy 0.1-10 mV/lbf, quartz, stainless steel 452 g, phù hợp process control và heavy force measurements.
· Thông số kỹ thuật chính:
1050V là cảm biến lực IEPE cho modal và structural analysis, độ nhạy cao, thiết kế quartz compression mode, phù hợp đo lực động trong test cấu trúc với độ chính xác cao và low mass.
· Thông số kỹ thuật chính:
1022V là cảm biến lực IEPE miniature nhẹ nhất (4.5 g), độ nhạy 100 mV/lbf, phù hợp modal analysis và đo lực động nơi mass loading là vấn đề hoặc không gian hẹp, với natural frequency cao 50 kHz và thiết kế titanium compact.
· Thông số kỹ thuật chính:
3049D là cảm biến gia tốc một trục charge mode miniature chịu nhiệt cao (+350°F/+177°C), độ nhạy 5.8 pC/g, thiết kế low profile isolated, phù hợp đo rung trong không gian hẹp và nhiệt độ cao. Lý tưởng cho high-temperature vibration testing và industrial hot zones.
· Thông số kỹ thuật chính: